08/10/2026
Ký hiệu đá mài: cách đọc mã WA 80 K 6 V và chọn đá mài phẳng đúng việc
Ký hiệu đá mài gồm loại hạt, độ hạt, độ cứng, cấu trúc và chất kết dính. Bài này giải mã WA 80 K 6 V, cách chọn đá theo vật liệu phôi và cách kiểm tra tốc độ an toàn trước khi lắp đá.

Ký hiệu đá mài theo ISO 525 gồm 5 phần theo thứ tự: loại hạt mài, độ hạt, độ cứng, cấu trúc, chất kết dính. Ví dụ WA 80 K 6 V: WA là hạt nhôm oxit trắng, 80 là cỡ hạt mịn, K là độ cứng thuộc nhóm mềm đến trung bình, 6 là cấu trúc trung bình, V là kết dính gốm (vitrified). Đây là loại đá hay dùng để mài phẳng thép đã tôi và thép dụng cụ.
Bảng giải mã ký hiệu đá mài
| Vị trí | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Loại hạt mài | WA |
| 2 | Độ hạt (cỡ hạt) | 80 |
| 3 | Độ cứng (cấp liên kết) | K |
| 4 | Cấu trúc (độ xốp) | 6 |
| 5 | Chất kết dính | V |
Nhiều hãng thêm số hoặc chữ riêng trước loại hạt và sau chất kết dính, ví dụ 25A, 38A hay đuôi VBE. Đó là mã biến thể hạt mài và công thức kết dính của hãng. Phần lõi 5 vị trí vẫn đọc như trên: 25A80K6VBE là hạt nhôm oxit loại 25A, cỡ hạt 80, độ cứng K, cấu trúc 6, kết dính gốm.
1. Loại hạt mài
| Ký hiệu | Hạt mài | Dùng cho |
|---|---|---|
| A | Nhôm oxit nâu | Thép carbon chưa tôi, mài thô, mài thông thường |
| WA | Nhôm oxit trắng | Thép đã tôi, thép dụng cụ, thép gió; cắt mát, ít cháy bề mặt |
| C | Silic cacbua đen | Gang, đồng, nhôm, phi kim |
| GC | Silic cacbua xanh | Mài thô hợp kim cứng, gốm, đá, kính |
| CBN | Nitrua bo lập phương | Thép tôi cứng, thép gió, thép khuôn; mòn rất chậm |
| D, SD | Kim cương | Hợp kim cứng (carbide), gốm kỹ thuật, kính |
2. Độ hạt
Số càng lớn, hạt càng nhỏ: bề mặt mịn hơn nhưng bóc vật liệu chậm hơn.
| Dải số | Mức | Dùng cho |
|---|---|---|
| 8–24 | Thô | Mài phá, làm sạch mối hàn |
| 30–60 | Trung bình | Mài thô, mài trụ thông thường |
| 70–180 | Mịn | Mài phẳng tinh, mài dao |
| 220 trở lên | Rất mịn | Mài siêu tinh, mài bóng |
3. Độ cứng
Độ cứng của đá mài là độ bền của chất kết dính giữ hạt, không phải độ cứng của hạt mài. Thang chữ đi từ A (mềm nhất) đến Z (cứng nhất).
- Phôi càng cứng, chọn đá càng mềm. Hạt cùn bong ra kịp, lộ hạt mới sắc, đá tự mài sắc và ít cháy phôi.
- Phôi mềm, chọn đá cứng hơn để hạt mài không bị bứt ra quá sớm, đá bền hơn.
- Diện tích tiếp xúc lớn, như mài phẳng bằng mặt đá hay mài lỗ, cần đá mềm hơn. Tiếp xúc nhỏ, như mài trụ ngoài, dùng đá cứng hơn.
4. Cấu trúc
Số cấu trúc thể hiện khoảng cách giữa các hạt. Số nhỏ là đá đặc, giữ biên dạng tốt, bề mặt mịn. Số lớn là đá xốp, chứa phoi và dung dịch tốt hơn, mài mát hơn, hợp diện tích tiếp xúc lớn và vật liệu dẻo. Cấu trúc 6 đến 8 phổ biến cho mài phẳng.
5. Chất kết dính
| Ký hiệu | Loại | Đặc điểm |
|---|---|---|
| V | Gốm (vitrified) | Cứng, xốp, sửa đá được; phổ biến nhất cho mài chính xác |
| B | Nhựa (resinoid) | Chịu va đập; dùng cho đá cắt, đá mài phá, đá kim cương và CBN |
| R | Cao su | Đá mỏng, đá dẫn trong mài vô tâm, mài bóng |
| M | Kim loại | Đá kim cương, CBN mài kính, gốm; rất bền |
Đọc tên đá mài theo kích thước
Tên đá trong catalog thường bắt đầu bằng mã hình dạng và kích thước. Ví dụ 05_205.00x32.00x31.75_WA_80_K_6_V:
- 05: hình dạng số 5 theo ISO 603, đá thẳng lõm một mặt. Số 1 là đá thẳng, số 7 là đá lõm hai mặt.
- 205 × 32 × 31,75: đường kính ngoài 205 mm, dày 32 mm, lỗ 31,75 mm.
- WA 80 K 6 V: phần đặc tính đã giải thích ở trên.
Đá CBN và kim cương dùng hệ ký hiệu khác. Với đá CBN 1A1 120D × 9T × 5X × … × 25.4H: 1A1 là đá thẳng có lớp hạt mài ở chu vi, D là đường kính, T là chiều dày, X là chiều sâu lớp hạt mài, H là đường kính lỗ.
Tốc độ an toàn: kiểm tra trước khi lắp đá
Mọi đá mài đều ghi tốc độ làm việc tối đa, bằng m/s hoặc vòng/phút. Tốc độ vòng ngoài của đá tính bằng:
v (m/s) = π × D × n / 60.000, với D là đường kính đá (mm), n là số vòng quay (vòng/phút).
Ví dụ đá D205 trên máy mài phẳng trục chính 2.900 vòng/phút: v = 3,1416 × 205 × 2.900 / 60.000 ≈ 31 m/s. Đá ghi tối đa 35 m/s thì lắp được.
- Gõ nhẹ đá gốm bằng cán gỗ hoặc nhựa trước khi lắp. Tiếng trong là đá lành; tiếng đục có thể đá đã nứt, không được lắp.
- Chạy không tải ít nhất 1 phút, người đứng lệch khỏi mặt phẳng quay của đá.
- Sửa đá sau khi lắp và khi đá cùn, kẹt phoi, bằng cây sửa đá kim cương như cây sửa đá U70A 0,5 carat.
Câu hỏi thường gặp
Đá mài WA và A khác nhau thế nào?
Cả hai là nhôm oxit. WA (trắng) tinh khiết hơn, hạt giòn, dễ vỡ tạo cạnh sắc mới nên mài mát, hợp thép đã tôi và thép dụng cụ. A (nâu) dai hơn, hợp thép chưa tôi và mài thô.
Mài thép SKD11 đã tôi nên dùng đá gì?
Đá WA hoặc nhôm oxit cải tiến, độ hạt 60–80, độ cứng mềm khoảng H đến K, kết dính gốm. Sản lượng lớn hoặc cần giữ biên dạng lâu thì dùng đá CBN.
Mài bị cháy phôi, có vết vàng hoặc xanh, do đâu?
Thường do đá quá cứng hoặc đã cùn, chiều sâu mài lớn, thiếu dung dịch. Sửa đá, giảm chiều sâu mỗi lần ăn, tăng dung dịch tưới, hoặc đổi sang đá mềm hơn, xốp hơn.
Có dùng đá mài thép để mài dao hợp kim được không?
Không hiệu quả. Hạt nhôm oxit mòn rất nhanh trên hợp kim cứng. Mài dao carbide nên dùng đá kim cương; đá GC chỉ dùng để mài thô.
Đá mài có sẵn
Xem đá mài phẳng WENDT, đá CBN và cây sửa đá trong danh mục đá mài. Cần chọn đá theo máy và vật liệu cụ thể, gửi thông tin qua trang liên hệ.
Tài liệu tham khảo
- ISO 525, Bonded abrasive products: General requirements
- ISO 603, Bonded abrasive products: Dimensions
- Norton Abrasives: Grinding wheel basics


